Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sleeping policeman

/ˈsli:pɪŋ pəˈli:smən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sleeping policeman

//

* danh từ
  • chỗ gồ lên xây ngang đường để buộc các lái xe chạy chậm lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...