Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sleeping-bag

/'sli:piɳbæɳ/

danh từ

  • chăn chui (để ngủ ngoài trời)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...