Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sleeping-pills

/'sli:piɳpilz/

danh từ số nhiều

  • viên thuốc ngủ
Định nghĩa tiếng Anh

plural of sleeping-pill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...