Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sleeplessness

/'sli:plisnis/ phổ biến #24526
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sleeplessness

/'sli:plisnis/

danh từ

  • sự khó ngủ, sự không ngủ được; tình trạng trằn trọc, tình trạng thao thức
Định nghĩa tiếng Anh

n a temporary state in which you are unable (or unwilling) to sleep

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...