sleepy sickness
/'sli:piɳ,siknis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sleepy sickness
/'sli:piɳ,siknis/
danh từ
- bệnh buồn ngủ
Từ điển Anh–Việt
112.131 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...