Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sleepy sickness

/'sli:piɳ,siknis/

danh từ

  • bệnh buồn ngủ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...