Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sleepyhead

/'sli:pihed/ phổ biến #46161
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sleepyhead

/'sli:pihed/

danh từ

  • người hay buồn ngủ
  • người không chú ý, người đãng trí
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sleepy person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...