Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sleety

/'sli:ti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sleety

/'sli:ti/

tính từ

  • có mưa tuyết
Định nghĩa tiếng Anh

s. consisting of or of the nature of frozen or partially frozen rain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...