sleeve-coupling
/'sli:v,kʌpliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sleeve-coupling
/'sli:v,kʌpliɳ/
danh từ
- (kỹ thuật) ống măngsông
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...