Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slenderise

/'slendəraiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slenderise

//

* ngoại động từ
  • làm thành thon; mảnh dẻ* nội động từ
  • trở thành thon; mảnh dẻ
Định nghĩa tiếng Anh

v make slender or appear to be slender

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...