slenderise
/'slendəraiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slenderise
//
* ngoại động từ- làm thành thon; mảnh dẻ* nội động từ
- trở thành thon; mảnh dẻ
Định nghĩa tiếng Anh
v make slender or appear to be slender