Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slenderise

//

* ngoại động từ
  • làm thành thon; mảnh dẻ* nội động từ
  • trở thành thon; mảnh dẻ
Định nghĩa tiếng Anh

v make slender or appear to be slender

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...