slenderly
/'slendəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slenderly
//
* tính từ- mảnh khảnh, thon thả (không rộng lắm như ng tương đối dài hoặc cao)
- mảnh khảnh, mảnh dẻ, mảnh mai (người)
- ít ỏi, nghèo nàn, nhỏ (về số lượng, tầm cỡ)
- mỏng manh
- yếu ớt, không âm vang (âm thanh, tiếng nói)
- không thích hợp
Định nghĩa tiếng Anh
r in a slim or slender manner r to a meager degree or in a meager manner