Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slenderness

/'slendənis/ phổ biến #40756
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slenderness

/'slendənis/

danh từ

  • vóc mảnh khảnh, tầm người mảnh dẻ; sự thon nhỏ
  • sự ít ỏi, sự nghèo nàn
  • sự mỏng manh
  • sự yếu ớt, sự không âm vang (âm thanh, tiếng nói)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being slight or inadequate n. the property of an attractively thin person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...