Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40756

slenderness

/'slendənis/

danh từ

  • vóc mảnh khảnh, tầm người mảnh dẻ; sự thon nhỏ
  • sự ít ỏi, sự nghèo nàn
  • sự mỏng manh
  • sự yếu ớt, sự không âm vang (âm thanh, tiếng nói)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being slight or inadequate\nn. the property of an attractively thin person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...