sleuth-hound
/'slu:θ'haund/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sleuth-hound
/'slu:θ'haund/
danh từ
- chó (săn) dò thú, chó đánh hơi ((cũng) sleuth)
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...