Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sleuth-hound

/'slu:θ'haund/

danh từ

  • chó (săn) dò thú, chó đánh hơi ((cũng) sleuth)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...