Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #12917

slew

/slu:/

danh từ ((cũng) slue)

  • vũng bùn, chổ bùn lầy, bãi lầy ((cũng) slough)
  • (thông tục) lô, đống, số lượng lớn
  • sự quay, sự xoay; sự vặn

ngoại động từ ((cũng) slue)

  • quay, xoay; vặn (vật gì)
    • to slew round: quay (vật gì) quanh trục

thời quá khứ của slay

Định nghĩa tiếng Anh

n (often followed by `of') a large number or amount or extent\nv turn sharply; change direction abruptly\nv move obliquely or sideways, usually in an uncontrolled manner\nv kill intentionally and with premeditation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...