slice-bar
/'slaisbɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slice-bar
/'slaisbɑ:/
danh từ ((cũng) slice)
- que chọc lò
- xẻng xúc xỉ than
- xẻng rán (của nhà bếp)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...