Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slice-bar

/'slaisbɑ:/

danh từ ((cũng) slice)

  • que chọc lò
  • xẻng xúc xỉ than
  • xẻng rán (của nhà bếp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...