Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26787

slicer

//

* danh từ
  • máy thái (cắt) mỏng
    • beet slicer:máy thái củ cải
Biến thể từ slicers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a golfer whose shots typically curve right (for right-handed golfers)\nn. a machine for cutting; usually with a revolving blade\nn. knife especially designed for slicing particular foods, as cheese

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...