Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slide around

/slaɪd əˈraʊnd/

Nghĩa thường dùng

di chuyển một cách mượt mà và yên lặng từ nơi này sang nơi khác động từ

“The cat slid around the room quietly.”Con mèo lén lút di chuyển quanh phòng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...