slide-block
/'slaidblɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slide-block
/'slaidblɔk/
danh từ
- (kỹ thuật) con trượt
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...