Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slide-block

/'slaidblɔk/

danh từ

  • (kỹ thuật) con trượt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...