Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slide-rule

/'slaidru:l/

danh từ

  • (toán học) thước loga
Biến thể từ slide-rules số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...