Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slide-way

/'slaidwei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slide-way

/'slaidwei/

danh từ

  • đường trượt (cho xe trượt tuyết, cho trẻ con chơi...)
  • (kỹ thuật) khe trượt (trong máy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...