Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slide-way

/'slaidwei/

danh từ

  • đường trượt (cho xe trượt tuyết, cho trẻ con chơi...)
  • (kỹ thuật) khe trượt (trong máy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...