Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slider-trombone

/'slaidtrɔm,boun/

danh từ

  • (âm nhạc) Trombon trượt (có ống hình chữ U kéo ra kéo vào được)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...