Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slideshow /ˈslaɪdʃoʊ/

danh từ

  • trình chiếu

ví dụ

I created a slideshow for my presentation. — Tôi đã tạo một trình chiếu cho bài thuyết trình của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...