Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sliding door

/'slaidiɳ'dɔ:/

danh từ

  • cửa kéo (theo khe trượt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...