Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sliding scale

/'slaidiɳ'skeil/

danh từ

  • thang đối chiếu (thuế má, lương, giá cả, đã làm sẵn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...