Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sliding seat

/'slaidiɳ'si:t/

danh từ

  • ghế trượt (bắc thêm vào thuyền thi để tăng sứ chèo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...