Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slightingly

/'slaitiɳli/

phó từ

  • coi thường, coi nhẹ, xem khinh
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a slighting manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...