slightingly
/'slaitiɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slightingly
/'slaitiɳli/
phó từ
- coi thường, coi nhẹ, xem khinh
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a slighting manner.
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a slighting manner.
Đang tải...