slily
/'slaili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slily
//
* phó từ- xem slyly
Định nghĩa tiếng Anh
adv. See Slyly.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. See Slyly.
Đang tải...