slime
//
* danh từ- chất lỏng đặc, trơn ướt (nhất là bùn); chất nhờn
- chất nhớt (do sên, ốc nhả ra)
Biến thể từ
slimes số nhiều
slimed quá khứ phân từ
sliming hiện tại phân từ
slimes ngôi 3 số ít
slimed quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. cover or stain with slime