Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #15734

slime

//

* danh từ
  • chất lỏng đặc, trơn ướt (nhất là bùn); chất nhờn
  • chất nhớt (do sên, ốc nhả ra)
Định nghĩa tiếng Anh

v. cover or stain with slime

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...