Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slimmish

/'slimiʃ/

tính từ

  • dong dỏng, thon thon, thanh thanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...