Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slingshot

/'sliɳʃɔt/ phổ biến #21215
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slingshot

/'sliɳʃɔt/

danh từ

  • súng cao su
Định nghĩa tiếng Anh

n. a plaything consisting of a Y-shaped stick with elastic between the arms; used to propel small stones

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...