Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slink-butcher

/sliɳk,butʃə/

danh từ

  • người bán thịt súc vật đẻ non
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...