Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slinked

//

  • xem slink
Định nghĩa tiếng Anh

past tense of slink\nv. walk stealthily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...