Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slip-carriage

/'slip,kæridʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slip-carriage

/'slip,kæridʤ/

-coach)
/'slipkoutʃ/

danh từ

  • toa xe cắt thả (để cắt lại ở ga mà đoàn tàu không dừng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...