Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slip-case

//

* danh từ
  • hộp đựng sách (bằng bìa cứng )
Biến thể từ slip-cases số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...