Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slip-coach

/'slip,kæridʤ/

-coach)
/'slipkoutʃ/

danh từ

  • toa xe cắt thả (để cắt lại ở ga mà đoàn tàu không dừng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...