slip-galley
/'slip,gæli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slip-galley
/'slip,gæli/
danh từ
- (ngành in) khay xếp chữ
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...