Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slip-galley

/'slip,gæli/

danh từ

  • (ngành in) khay xếp chữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...