Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slipover

/'slip,ɔn/

tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • dễ mặc, dễ cởi (quần áo)
  • mặc chui qua đầu (áo)

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • áo dễ mặc, áo dễ cởi
  • áo mặc chui qua đầu (áo nịt...)
Biến thể từ slipovers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a sweater that is put on by pulling it over the head

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...