Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #21295

slippage

//

* danh từ
  • sự giảm giá
  • sự không giữ đúng thời hạn, sự không giữ đúng mục tiêu
Biến thể từ slippages số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a decrease of transmitted power in a mechanical system caused by slipping\nn. decline from a standard level of performance or achievement\nn. failing to hold or slipping out of place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...