Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43101

slippered

/'slipəd/

tính từ

  • có đi dép lê, có đi giày hạ
Định nghĩa tiếng Anh

s. shod with slippers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...