slippered
/'slipəd/ phổ biến #43101
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slippered
/'slipəd/
tính từ
- có đi dép lê, có đi giày hạ
Định nghĩa tiếng Anh
s. shod with slippers
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. shod with slippers
Đang tải...