Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slipperily

//

  • xem slippery
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a slippery manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...