Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slipperily

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slipperily

//

  • xem slippery
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a slippery manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...