Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slipperwort

/'slipəwə:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slipperwort

/'slipəwə:t/

danh từ

  • (thông tục) cây huyền sâm
Định nghĩa tiếng Anh

n any garden plant of the genus Calceolaria having flowers with large inflated slipper-shaped lower lip

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...