Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slipperwort

/'slipəwə:t/

danh từ

  • (thông tục) cây huyền sâm
Định nghĩa tiếng Anh

n any garden plant of the genus Calceolaria having flowers with large inflated slipper-shaped lower lip

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...