Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slippy

/'slipi/
Biến thể từ slippier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slippy

//

* tính từ
  • trơn
  • nhanh (nhất là dùng trong các thành ngữ sau đây)
Định nghĩa tiếng Anh

a causing or tending to cause things to slip or slide

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...