Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slippy

//

* tính từ
  • trơn
  • nhanh (nhất là dùng trong các thành ngữ sau đây)
Biến thể từ slippier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

a causing or tending to cause things to slip or slide

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...