Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slipsheet

/'slipʃi:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slipsheet

/'slipʃi:t/

danh từ

  • (ngành in) tờ giấy lồng (vào giữa hai tờ mới in cho khỏi nhoè)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...