Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slipsheet

/'slipʃi:t/

danh từ

  • (ngành in) tờ giấy lồng (vào giữa hai tờ mới in cho khỏi nhoè)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...