Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #31107

slipshod

/'slipʃɔd/

tính từ

  • đi giày cũ; bệ rạc
  • cẩu thả, không cẩn thận, tuỳ tiện
    • composition written in a slipshod mammer: bài luận làm cẩu thả
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by great carelessness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...