Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slipslop

/'slipslɔp/

danh từ

  • bài viết cẩu thả
  • thức ăn có nước, canh lõng bõng nước
  • rượu loãng, rượt nhạt
  • chuyện tình cảm uỷ mị sướt mướt
Định nghĩa tiếng Anh

n. Weak, poor, or flat liquor; weak, profitless discourse or\n writing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...