Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45822

slipway

/'slipwei/

danh từ

  • bờ trượt (để hạ thuỷ tàu)
Biến thể từ slipways số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n structure consisting of a sloping way down to the water from the place where ships are built or repaired

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...