Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slit trench

/'slit'trentʃ/

danh từ

  • (quân sự) hố cá nhân
  • đường hào hẹp (để tránh đạn pháo...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...