Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slit trench

/'slit'trentʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slit trench

/'slit'trentʃ/

danh từ

  • (quân sự) hố cá nhân
  • đường hào hẹp (để tránh đạn pháo...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...