Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sliter

/'slitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sliter

/'slitə/

danh từ

  • người rạch, người xé
  • dao rạch

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...