sliter
/'slitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sliter
/'slitə/
danh từ
- người rạch, người xé
- dao rạch
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...