Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slithery

/'sliðəri/ phổ biến #36997
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slithery

/'sliðəri/

tính từ

  • trơn, trơn tuột
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a slippery surface or quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...