Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sloane

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sloane

//

* danh từ
  • cũng sloane ranger
  • (từ lóng) công tử, tiểu thư, thiếu niên quý tộc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...