sloot
/slu:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sloot
/slu:t/
danh từ
- kênh đào hẹp (ở Nam phi)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...