Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sloot

/slu:t/

danh từ

  • kênh đào hẹp (ở Nam phi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...